Tin tức & sự kiện

  • CÔNG VIỆC THƯỜNG NGÀY TRONG MỘT TUẦN

    CÔNG VIỆC THƯỜNG NGÀY TRONG MỘT TUẦN

    STT TIẾNG TRUNG PHIÊN ÂM TIẾNG VIỆT 1 一个星期 Yīgè xīngqī 1 tuần 2 去喝咖啡 Qù hē kāfēi đi uống cà phê 3 在家睡觉 Zài jiā shuì jiào ở nhà ngủ 4 上网 Shàng wǎng lên mạng 5 看电视 Kàn diàn shì xem TV 6 去买衣服 Qù mǎi yīfú đi mua quần áo 7 去上班 Qù shàng bān đi làm … Xem thêm

  • MỘT SỐ ĐỘNG VẬT, THỰC VẬT BẰNG TIẾNG TRUNG

    MỘT SỐ ĐỘNG VẬT, THỰC VẬT BẰNG TIẾNG TRUNG

    STT TIẾNG TRUNG PHIÊN ÂM TIẾNG VIỆT 1 蝴蝶 húdié con bướm 2 斑马 bānmǎ con ngựa vằn 3 熊 xióng con gấu 4 狗 gǒu con chó 5 鳄鱼 èyú cá sấu 6 蜘蛛 zhīzhū con nhện 7 蜜蜂 mìfēng con ong 8 象 xiàng con voi 9 蚂蚁 mǎyǐ con kiến 10 兔子 tùzǐ … Xem thêm

  • CÁCH NÓI ĐỊA CHỈ NHÀ BẰNG TIẾNG TRUNG

    CÁCH NÓI ĐỊA CHỈ NHÀ BẰNG TIẾNG TRUNG

    STT TIẾNG TRUNG PHIÊN ÂM TIẾNG VIỆT 省 shěng tỉnh 市 shì thành phố 郡(区) jùn (qū) quận 县 xiàn huyện 坊 fáng phường 乡(社) xiāng (shè) xã 街 jiē phố 大路(大街) dàlù (dàjiē) đại lộ 路 lù đường 巷 xiàng ngõ 胡同 hútòng … Xem thêm

  • CÁC LOẠI THUỐC BẰNG TIẾNG TRUNG

    CÁC LOẠI THUỐC BẰNG TIẾNG TRUNG

    STT TIẾNG TRUNG PHIÊN ÂM TIẾNG VIỆT 药片 Yàopiàn thuốc 胶囊 Jiāonáng Viên thuốc con nhộng 药粉 Yàofěn Thuốc bột 药水 Yàoshuǐ Thuốc nước 洗剂 Xǐ jì Thuốc để rửa 糊剂 Hú jì Thuốc bôi 搽剂 Chá jì Dầu xoa bóp, thuốc bóp 泥罨剂 Ní yǎn jì Thuốc đắp, … Xem thêm

  • CHỦ ĐỀ ĐIỆN THOẠI BẰNG TIẾNG TRUNG

    CHỦ ĐỀ ĐIỆN THOẠI BẰNG TIẾNG TRUNG

    STT TIẾNG TRUNG PHIÊN ÂM TIẾNG VIỆT 1  数 码 产 品 shù mǎ chǎn pǐn Sản phẩm kỹ thuật số 2 显 卡 xiǎn kǎ Card hình màn hình 3 主 板 zhǔ bǎn Bo mạch chủ 4 硬 盘 yìng pán Đĩa cứng 5 .笔 记 本 内 存 bǐ jì běn nèi cún RAM laptop 6 电 脑 配 件 diàn nǎo pèi jiàn Phụ kiện máy … Xem thêm

  • HỌC TIẾNG TRUNG GIAO TIẾP GỌI MÓN TRONG NHÀ HÀNG

    HỌC TIẾNG TRUNG GIAO TIẾP GỌI MÓN TRONG NHÀ HÀNG

    点菜                         -   Gọi món ăn . 服务员                      -        Phục vụ . 来了                          -        Đến đây . 你们要吃什么?        -        Các anh muốn ăn gì ? 拿菜单来                   -        Mang thực đơn đến đây. 来一份北京烤鸭,一碟菠菜,一份炒饭,一碗鸡蛋汤,三瓶青岛啤酒 -    Cho 1 xuất vịt … Xem thêm

  • CÁC LOẠI BẢO HIỂM BẰNG TIẾNG TRUNG

    CÁC LOẠI BẢO HIỂM BẰNG TIẾNG TRUNG

    STT TIẾNG TRUNG PHIÊN ÂM TIẾNG VIỆT 1 共保 Gòngbǎo bảo hiểm chung 2 劳工保险 Láogōng bǎoxiǎn bảo hiểm lao động 3 失业保险 Shīyè bǎoxiǎn bảo hiểm thất nghiệp 4 冰雹保险 Bīngbáo bǎoxiǎn bảo hiểm mưa đá 5 抵押保险 Dǐyā bǎoxiǎn bảo hiểm thế chấp 6 存款保险 Cúnkuǎn bǎoxiǎn bảo … Xem thêm

  • CHỦ ĐỀ MỸ THUẬT BẰNG TIẾNG TRUNG

    CHỦ ĐỀ MỸ THUẬT BẰNG TIẾNG TRUNG

    STT TIẾNG TRUNG PHIÊN ÂM TIẾNG VIỆT 1 自然派 Zìránpài trường phái tự nhiên 2 抽象派 Chōuxiàngpài trường phái trìu tượng 3 年画 Niánhuà tranh Tết 4 油画 Yóuhuà tranh sơn dầu 5 表现派 Biǎoxiànpài trường phái biểu hiện 6 古典派 Gǔdiǎnpài trường phái cổ điển 7 印象派 … Xem thêm

  • MỘT SỐ MÀU SẮC CƠ BẢN

    MỘT SỐ MÀU SẮC CƠ BẢN

    STT TIẾNG TRUNG PHIÊN ÂM TIẾNG VIỆT 1 红色 hóngsè màu đỏ 2 波尔多红色、酒红色 bō'ěrduō hóngsè, jiǔhóngsè màu đỏ boóc-đô 3 浅红色、嫩红色 qiǎnhóngsè, nènhóngsè màu đỏ nhạt 4 深红色 shēnhóngsè màu đỏ sẫm 5 鲜红色 xiānhóngsè màu đỏ tươi 6 粉红色 fěnhóngsè màu hồng 7 藕荷色 ǒu … Xem thêm

  • TÊN MỘT SỐ PHÒNG VÀ VỊ TRÍ TRONG NHÀ

    TÊN MỘT SỐ PHÒNG VÀ VỊ TRÍ TRONG NHÀ

    STT TIẾNG TRUNG PHIÊN ÂM TIẾNG VIỆT 1 阳台 yángtái ban công 2 花园 huāyuán hoa viên 3 院子 yuànzi sân 4 庭院 tíngyuàn sân trước 5 后院 hòuyuàn sân sau 6 草坪 cǎopíng thảm cỏ 7 鱼池 yúchí bể cá 8 车库 chēkù ga-ra 9 地下室 dìxiàshì tầng hầm 1 … Xem thêm